Nghĩa chính
- Không bị cấm bởi các quy tắc chính thức hoặc không chính thứctính từNot forbidden by formal or informal rules.
- Được thiết lập hoặc cấu thành rõ ràng theo luậttính từExplicitly established or constituted by law.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- licitDạng gốc (base form)
- more licitSo sánh hơn (comparative)
- most licitSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhlicitus“lawful”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- [] , ['] .
- . , .
- , Solet Annuere ( ), , .