Dịch

lawlessness

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng vô luật phápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lack of law; a lack of law and order; anarchy.
  2. Sự coi thường pháp luậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Defiance of the law; outlawry, exorbitant levels of crime.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lawlessnessDạng gốc (base form)
  2. lawlessnessesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc lawlessness

Ví dụ

  • We’re , .Chúng ta đang suy tàn vì tinh thần vô luật pháp, vô liêm sỉ và thiếu trí tuệ đã trở thành đặc điểm hàng đầu của một phong trào bảo thủ vốn được cho là thành trì chống lại cả ba điều đó.
  • , .Chính phủ vẫn thiếu sự kiểm soát hoàn toàn ở nông thôn, nơi tình trạng vô luật pháp vẫn tiếp diễn.
  • .Đó là thời kỳ vô luật pháp.

Nguồn gốc (etymology)

AI