Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allowed time
US
/
ə
ˈ
l
aʊ
d
ˈ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Thời gian cho phép
Xuất hiện ở từ khác
allowed
kết hợp
thời gian cho phép
AI
1
Thời gian cho phép
1
Thời gian cho phép
1
Thời gian cho phép