Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonallowed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không được phép
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not allowed.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
illegal
banned
prohibited
forbidden
illicit
disallowed
Xem thêm 8
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
allowed
AI
1
Không được phép
1
Không được phép
1
Không được phép