Dịch

conventional

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Thườngtính từPertaining to a convention, as in following generally accepted principles, methods and behaviour.
  2. Thông thường, bình thườngtính từOrdinary, commonplace.
  3. Sáo mòn, rập khuôntính từBanal, trite, hackneyed, unoriginal or clichéd.
  4. Trái phiếu chính phủ lãi suất cố địnhdanh từA conventional gilt-edged security, a kind of bond paying the holder a fixed cash payment (or coupon) every six months until maturity, at which point the holder receives the final payment and the return of the principal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conventionalDạng gốc (base form)
  2. conventionalsSố nhiều (plural)
  3. more conventionalSo sánh hơn (comparative)
  4. most conventionalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

conventional medicineY học hiện đại
conventional methodsPhương pháp truyền thống
conventional warfaredanh từChiến tranh thông thường
conventional weaponsVũ khí thông thường
conventional wisdomdanh từQuan niệm thông thường
conventional weapondanh từLoại vũ khí chiến tranh không có bản chất hạt nhân, hóa học, sinh học hoặc phóng xạ
conventional wardanh từCuộc chiến diễn ra bằng cách sử dụng chiến tranh thông thường
conventional memorydanh từBộ nhớ quy ước, bộ nhớ thông thường

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Thông thường
  1. Thông thường, quy ướcPertaining to a weapon which is not a weapon of mass destruction.
  2. Thông thường, truyền thốngMaking use of synthetic fertilizers and pesticides.

Ví dụ

  • “ ?” . “ ! , I’m : I’m . don’t ?”"Cô không theo lề thói thông thường à?" Isabel nghiêm nghị hỏi. "Tôi thích cách cô thốt ra từ đó! Không, tôi không theo lề thói: tôi chính là lề thói. Cô không hiểu điều đó sao?"
  • ()bom (vũ khí) thường (không phải nguyên tử)
  • .Dầu mỏ thông thường rẻ hơn.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI