Nghĩa chính
- Loại vũ khí chiến tranh không có bản chất hạt nhân, hóa học, sinh học hoặc phóng xạdanh từA weapon of warfare which is not nuclear, chemical, biological, or radiological in nature.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conventional weaponDạng gốc (base form)
- conventional weaponsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conventional weaponrydanh từ | danh từ | Các công cụ chiến tranh có tính chất hủy diệt không có bản chất hạt nhân, hóa học, sinh học hoặc phóng xạ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .