Dịch

conventional weaponry

danh từ (noun)
US/kənˈvɛnʃənəl ˈwɛpənɹi/

Nghĩa chính

  1. Các công cụ chiến tranh có tính chất hủy diệt không có bản chất hạt nhân, hóa học, sinh học hoặc phóng xạdanh từkhông đếm được (uncountable)Destructive implements of warfare which are not nuclear, chemical, biological, or radiological in nature.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , . , " " .

AI