Dịch

conventional weapon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại vũ khí chiến tranh không có bản chất hạt nhân, hóa học, sinh học hoặc phóng xạdanh từA weapon of warfare which is not nuclear, chemical, biological, or radiological in nature.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conventional weaponDạng gốc (base form)
  2. conventional weaponsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

conventional weaponrydanh từCác công cụ chiến tranh có tính chất hủy diệt không có bản chất hạt nhân, hóa học, sinh học hoặc phóng xạ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI