Dịch

conventional war

danh từ (noun)
US/kənˈvɛnʃənəl ˈwɔɹ/

Nghĩa chính

  1. Cuộc chiến diễn ra bằng cách sử dụng chiến tranh thông thườngdanh từA war fought using conventional warfare.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conventional warDạng gốc (base form)
  2. conventional warsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

conventional warfaredanh từChiến tranh thông thường

AI