Nghĩa chính
- Cuộc chiến diễn ra bằng cách sử dụng chiến tranh thông thườngdanh từA war fought using conventional warfare.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conventional warDạng gốc (base form)
- conventional warsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conventional warfaredanh từ | danh từ | Chiến tranh thông thường |