Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Hữu cơtính từOf food or food products, grown in an environment free from artificial agrichemicals, and possibly certified by a regulatory body.
- Tự nhiên, tiệm tiếntính từDeveloping in a gradual or natural fashion.
- Thuộc sinh vật sống, hữu cơtính từPertaining to or derived from living organisms.
- Thực phẩm hữu cơ, đồ hữu cơdanh từAn organic food.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- organicDạng gốc (base form)
- organicsSố nhiều (plural)
- more organicSo sánh hơn (comparative)
- most organicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| organic compounddanh từ | danh từ | Hợp chất hữu cơ |
| organic farmingdanh từ | danh từ | Nông nghiệp hữu cơ |
| organic food | Thực phẩm hữu cơ | |
| organic growthdanh từ | danh từ | Tăng trưởng tự nhiên |
| organic matterdanh từ | danh từ | Chất hữu cơ |
| organic search | Tìm kiếm tự nhiên | |
| organic chemistrydanh từ | danh từ | Hóa học hữu cơ |
| organic lawdanh từ | danh từ | Đạo luật hoặc hệ thống luật tạo thành nền tảng cho bộ quy tắc của chính phủ, công ty hoặc tổ chức khác. Hiến pháp là một hình thức luật hữu cơ cụ thể dành cho một quốc gia có chủ quyền |
9 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 7
Danh từ (noun) 2
Hữu cơ
- Relating to the compounds of carbon, relating to natural products.
- Describing a form of social solidarity theorized by Emile Durkheim that is characterized by voluntary engagements in complex interdependencies for mutual benefit (such as business agreements), rather than mechanical solidarity, which depends on ascribed relations between people (as in a family or tribe).
Xuất hiện ở từ khác
- naturalđồng nghĩaNhấn mạnh vật chất hữu cơ hoặc hệ sinh thái tự nhiên; không bao quát mọi nghĩa của natural.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc organicNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiorganic
- từ tiếng Pháp cổorganique
- từ tiếng Latinhorganicus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Tom chỉ ăn thực phẩm hữu cơ.
- , , , , .Protein, chất béo, cacbohidrat, vitamin và nucleic acid là các ví dụ về hợp chất tự nhiên.
- .Quá trình viết kịch bản diễn ra hết sức tự nhiên.