Dịch

ecológico

B2tính từ (adjective)
/ekoˈloxiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sinh thái họctính từecological
  2. Hữu cơtính từorganic (grown without agrochemicals)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ecológicoDạng gốc (base form)
  2. ecológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ecológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ecológicaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc ecológico

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI