bio
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Cắt bớt biológico (“hữu cơ (được trồng không sử dụng hóa chất nông nghiệp)”)tính từclipping of biológico (“organic (grown without agrochemicals)”)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bio-tiền tố | tiền tố | Sinh học |