Dịch

bio

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cắt bớt biológico (“hữu cơ (được trồng không sử dụng hóa chất nông nghiệp)”)tính từclipping of biológico (“organic (grown without agrochemicals)”)

Cụm từ (phrase)

bio-tiền tốSinh học

AI