Nghĩa chính
- Thuộc về sinh thái họctính từRelating to ecology, the interrelationships of organisms and their environment.
- Thân thiện với môi trường, sinh tháitính từNot harmful to the environment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ecologicalDạng gốc (base form)
- more ecologicalSo sánh hơn (comparative)
- most ecologicalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ecological balance | Cân bằng sinh thái | |
| ecological crisis | Khủng hoảng sinh thái | |
| ecological disaster | Thảm họa sinh thái | |
| ecological footprintdanh từ | danh từ | Dấu chân sinh thái |
| ecological niche | Ngách sinh thái | |
| ecological system | Hệ sinh thái | |
| ecological griefdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ecogrief |
| ecological pyramiddanh từ | danh từ | Sơ đồ thể hiện lượng năng lượng hoặc vật chất tương đối hoặc số lượng sinh vật trong mỗi bậc dinh dưỡng trong chuỗi thức ăn hoặc lưới thức ăn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- environmentaldễ nhầm, đồng nghĩaThường nhấn mạnh hệ sinh thái và thiên nhiên hơn, còn environmental cũng nói đến ô nhiễm, chính sách và bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thân thiện với môi trường
Họ từ (word family)
cùng gốc ecologicalVí dụ
- , , , – 22 23 .Bi quan hơn nữa, còn có câu hỏi thích đáng rằng liệu trước những suy đoán sinh thái hiện nay, loài người có thể tồn tại qua thế kỷ tới hay không – một điều không chắc chắn khiến việc tưởng tượng về thế kỷ 22 hoặc 23 trở nên khá viển vông.
- .Đó là một thảm họa sinh thái.
- .Franklin đã tạo ra một chiếc bếp thân thiện với môi trường.