Dịch

ecologic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sinh thái họctính từRelating to ecology, the interrelationships of organisms and their environment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ecologicDạng gốc (base form)
  2. more ecologicSo sánh hơn (comparative)
  3. most ecologicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

ecological griefdanh từĐồng nghĩa với ecogrief
ecological nicheNgách sinh thái
ecological crisisKhủng hoảng sinh thái
ecological systemHệ sinh thái
ecological balanceCân bằng sinh thái
ecological pyramiddanh từSơ đồ thể hiện lượng năng lượng hoặc vật chất tương đối hoặc số lượng sinh vật trong mỗi bậc dinh dưỡng trong chuỗi thức ăn hoặc lưới thức ăn
ecological servicedanh từCác quá trình tự nhiên có lợi phát sinh từ hệ sinh thái lành mạnh, chẳng hạn như thanh lọc nước và không khí, thụ phấn cho cây trồng và phân hủy chất thải
ecologically soundLành mạnh về sinh thái

Ví dụ

AI