Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ecological grief
danh từ
(noun)
US
/
i
k
ə
ˈ
l
ɑ
dʒ
ɪ
k
ə
l
ˈ
ɡ
ɹ
i
f
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ecogrief
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of ecogrief.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ecogrief
AI
1
Đồng nghĩa với ecogrief
1
Đồng nghĩa với ecogrief
1
Đồng nghĩa với ecogrief