Nghĩa chính
- Thuộc về sinh thái họctính từClipping of ecological: environmentally friendly or sensitive.
- Tiết kiệm điện, tiết kiệm năng lượngtính từClipping of economy (“affording economical use, e.g. of an appliance”).
- Đồng ecodanh từA proposed name for the common currency that the West African Monetary Zone plans to introduce in the framework of the Economic Community of West African States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)eco-friendly designThiết kế thân thiện môi trườngeco-friendly lifestyleLối sống thân thiện môi trườngeco-friendly policyChính sách thân thiện môi trườngeco-friendly productSản phẩm thân thiện môi trườngeco-friendly solutionGiải pháp thân thiện môi trườngeco-friendlyThân thiện với môi trường; không gây tổn hại đến môi trường tự nhiên
Họ từ (word family)
cùng gốc ecoVí dụ
- – .Hãy kiểm tra “eco” của sơn: không phải cái nào cũng đúng như họ quảng cáo.
- .Chiếc máy hút bụi này có chế độ eco, giúp tiết kiệm pin.
- .Bạn đang nói như Eco.