eco-friendly
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thân thiện với môi trường; không gây tổn hại đến môi trường tự nhiêntính từEcologically friendly; not damaging to the natural environment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eco-friendlyDạng gốc (base form)
- eco-friendlierSo sánh hơn (comparative)
- more eco-friendlySo sánh hơn (comparative)
- eco-friendliestSo sánh nhất (superlative)
- most eco-friendlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eco-friendly design | Thiết kế thân thiện môi trường | |
| eco-friendly policy | Chính sách thân thiện môi trường | |
| eco-friendly product | Sản phẩm thân thiện môi trường | |
| eco-friendly solution | Giải pháp thân thiện môi trường | |
| eco-friendly lifestyle | Lối sống thân thiện môi trường |
Xuất hiện ở từ khác
- cleanđồng nghĩaNói trực tiếp rằng sản phẩm hoặc hoạt động không gây hại môi trường.
- environmentalđồng nghĩaTường thuật và rõ nghĩa là gây ít hoặc không gây hại cho môi trường.
- greenđồng nghĩaCũng nghĩa thân thiện với môi trường nhưng thường dùng thân mật hoặc trong quảng cáo.
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- today’s , , .
- ?
- .