Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bionomic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sinh học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to bionomics.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bionomic
bionomic
s
Sinh thái học
danh từ
bionomic
ally
Theo cách sinh học
trạng từ
AI
1
Liên quan đến sinh học
1
Liên quan đến sinh học
1
Liên quan đến sinh học