ecologist
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà sinh thái họcdanh từA scholar of ecology.
- Nhà bảo vệ môi trườngdanh từAn environmentalist (one who advocates for the protection of the environment).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ecologistDạng gốc (base form)
- ecologistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| field ecologist | Nhà sinh thái học thực địa | |
| leading ecologist | Nhà sinh thái học hàng đầu | |
| marine ecologist | Nhà sinh thái học biển | |
| research ecologist | Nhà nghiên cứu sinh thái | |
| deep ecologistdanh từ | danh từ | Người ủng hộ hệ sinh thái sâu sắc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- greenđồng nghĩaCó thể là nhà khoa học nghiên cứu hệ sinh thái, tùy ngữ cảnh.
Họ từ (word family)
cùng gốc ecologistNguồn gốc (etymology)
ecologist
Ví dụ
- .Các nhà sinh thái học cho biết những tháng cháy rừng dữ dội và chưa từng có sẽ gần như chắc chắn đẩy một số loài đến bờ vực tuyệt chủng.
- , , eco-sabotage Itoiz.Các hành động biểu tình kiểu này đã đưa tranh luận và các nhà sinh thái học xứ Basque ra đường, đồng thời khuyến khích mọi người thực hiện các hành động nguyên tắc như phá hoại sinh thái tại Itoiz.
- . .Kathryn Stoner là nhà sinh thái học nghiên cứu tại Đại học Quốc gia Mexico. Cô đã nghiên cứu cách một số loài khỉ góp phần phát tán hạt giống trong khu rừng nhiệt đới ở bang Chiapas, miền nam Mexico.