ecólogo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eˈkoloɡo/
Nghĩa chính
- Nhà sinh thái học (học giả về sinh thái học)danh từecologist (a scholar of ecology)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)