Dịch

ecologista

B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ekoloˈxista/

Nghĩa chính

  1. Nhà bảo vệ môi trườngtính từenvironmentalist
  2. Nhà bảo vệ môi trường, nhà hoạt động môi trườngdanh từenvironmentalist, environmental activist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ecologistaDạng gốc (base form)
  2. ecologistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI