Dịch

ambientalista

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ambjentaˈlista/

Nghĩa chính

  1. Môi trường, sinh tháitính từenvironmental, ecological
  2. Nhà bảo vệ môi trường, nhà hoạt động môi trường, nhà sinh thái học, chiến binh sinh tháidanh từenvironmentalist, environmental activist, ecologist, eco-warrior

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ambientalistaDạng gốc (base form)
  2. ambientalistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI