ambientalista
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ambjentaˈlista/
Nghĩa chính
- Môi trường, sinh tháitính từenvironmental, ecological
- Nhà bảo vệ môi trường, nhà hoạt động môi trường, nhà sinh thái học, chiến binh sinh tháidanh từenvironmentalist, environmental activist, ecologist, eco-warrior
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ambientalistaDạng gốc (base form)
- ambientalistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)