Dịch

biológico

B1tính từ (adjective)
/bjoˈloxiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc sinh học, sinh họctính từbiological, biologic
  2. Hữu cơtính từorganic (grown without agrochemicals)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biológicoDạng gốc (base form)
  2. biológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. biológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. biológicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

padre biológicoCha ruột, cha đẻ
reloj biológicoĐồng hồ sinh học
sexo biológicoGiới tính sinh học
tejido biológicoMô sinh học
determinismo biológicoQuyết định sinh học
ciclo biológicoChưa có nghĩa
factor biológicoChưa có nghĩa
material biológicoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Các mẫu sinh học được mang về từ Uganda.
  • .Đây là lần đầu tiên tôi gặp cha sinh học của mình.
  • .María không phải là con gái sinh học của Tomás.

AI