biológico
B1tính từ (adjective)
/bjoˈloxiko/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc sinh học, sinh họctính từbiological, biologic
- Hữu cơtính từorganic (grown without agrochemicals)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biológicoDạng gốc (base form)
- biológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- biológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- biológicaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| padre biológico | Cha ruột, cha đẻ | |
| reloj biológico | Đồng hồ sinh học | |
| sexo biológico | Giới tính sinh học | |
| tejido biológico | Mô sinh học | |
| determinismo biológico | Quyết định sinh học | |
| ciclo biológico | Chưa có nghĩa | |
| factor biológico | Chưa có nghĩa | |
| material biológico | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc biológicoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Các mẫu sinh học được mang về từ Uganda.
- .Đây là lần đầu tiên tôi gặp cha sinh học của mình.
- .María không phải là con gái sinh học của Tomás.