Dịch

organic compound

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hợp chất hữu cơdanh từAny compound containing carbon atoms covalently bound to other atoms.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. organic compoundDạng gốc (base form)
  2. organic compoundsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

volatile organic compounddanh từCác hợp chất hóa học hữu cơ có thể bốc hơi đáng kể trong điều kiện nhiệt độ và áp suất khí quyển bình thường

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI