Nghĩa chính
- Hợp chất hữu cơdanh từAny compound containing carbon atoms covalently bound to other atoms.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- organic compoundDạng gốc (base form)
- organic compoundsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| volatile organic compounddanh từ | danh từ | Các hợp chất hóa học hữu cơ có thể bốc hơi đáng kể trong điều kiện nhiệt độ và áp suất khí quyển bình thường |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .