Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Cơ quandanh từThe larger part of an organism, composed of tissues that perform similar functions.
- Bộ phận, đơn vịdanh từA body of an organization dedicated to the performing of certain functions.
- Đàn ống, đàn organdanh từA musical instrument that has multiple pipes which play when a key is pressed (the pipe organ), or an electronic instrument designed to replicate such.
- Cơ quan ngôn luậndanh từAn official magazine, newsletter, or similar publication of an organization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- organDạng gốc (base form)
- organsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| human organ | Cơ quan nội tạng người | |
| organ donordanh từ | danh từ | Người hiến tạng, người hiến cơ quan |
| organ music | Nhạc đàn ống | |
| organ pipedanh từ | danh từ | Hệ thống cơ quan |
| organ systemdanh từ | danh từ | Hệ thống cơ quan |
| organ transplantdanh từ | danh từ | Cấy ghép cơ quan |
| sex organdanh từ | danh từ | Cơ quan chịu trách nhiệm sinh sản hữu tính hoặc kích thích tình dục |
| male organdanh từ | danh từ | Dương vật |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Cây xương rồng ống
- Ellipsis of organ pipe cactus.
Ví dụ
- ; , , , […], , — .Anh ấy đang suy nghĩ; nhưng vinh quang của bài hát, âm thanh vang dội từ chiếc đàn ống lớn, những ánh đèn lung linh, [...], chiều cao và sự bao la của ngôi đền cao quý này, sự cổ kính và sức mạnh của nó—tất cả những điều này dường như đều góp phần tạo nên cảm xúc mãnh liệt đi kèm với những suy nghĩ của anh.
- có giọng nói to
- cơ quan phát âm