organero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đàn organ (nhạc cụ)tính từorgan (musical instrument)
- Người làm đàn organ; người chế tạo đàn organ (người chế tạo nhạc cụ)danh từorganmaker; organ constructor (maker of the musical instrument)