Dịch

organ pipe

danh từ (noun)
UK/ˈɔːɡən ˈpaɪp/US/ˈɔɹɡən ˈpaɪp/

Nghĩa chính

  1. Hệ thống cơ quandanh từA tuned metal or wooden tube connected mechanically or electrically to an organ console.
  2. Cây xương rồng ống nội tạngdanh từAn organ pipe cactus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. organ pipeDạng gốc (base form)
  2. organ pipesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

organ pipe cactusdanh từCây xương rồng (họ Cactaceae) (Stenocereus thurberi, đồng nghĩa Glandulicereus thurberi), phổ biến ở Mexico
organ pipe mud dauberChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , Limpang-Tung.Trong một vùng đất núi sâu nơi chưa từng có ai đến, anh ta đã chạm khắc những ống đàn từ những ngọn núi, và khi gió — đầy tớ của anh — thổi tới từ mọi nơi trên thế giới, anh ta tạo ra giai điệu Limpang-Tung.
  • – , , – , . , .Các sóng âm truyền qua bất kỳ vật thể nào – dây guitarra, ống đàn, hoặc bên trong Trái Đất và Mặt Trời – có thể phản chiếu và tương tác, tăng cường một số sóng và hủy bỏ những sóng khác. Điều này có thể dẫn đến chuyển động có thứ tự gọi là sóng đứng, tạo ra âm nhạc trong các công cụ nhạc.

AI