Nghĩa chính
- Cây xương rồng (họ Cactaceae) (Stenocereus thurberi, đồng nghĩa Glandulicereus thurberi), phổ biến ở Mexicodanh từA cactus (family Cactaceae) (Stenocereus thurberi, syn. Glandulicereus thurberi), widespread in Mexico.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- organ pipe cactusDạng gốc (base form)
- organ pipe cactusesSố nhiều (plural)
- organ pipe cacti (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha