Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pitayo dulce
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây xương rồng ống nội tạng
danh từ
organ pipe cactus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pitayo dulce
Dạng gốc
(base form)
pitayo
s dulces
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây xương rồng ống nội tạng
1
Cây xương rồng ống nội tạng
1
Cây xương rồng ống nội tạng