Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một cách hữu cơtrạng từIn an organic manner.
- Theo cách sinh họctrạng từIn the manner of a living organism.
- Như một phần hữu cơtrạng từAs part of an organized whole.
- Một cách tự nhiêntrạng từInherently, naturally or constitutionally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- organicallyDạng gốc (base form)
- more organicallySo sánh hơn (comparative)
- most organicallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| organically produced | Được sản xuất hữu cơ |
2 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 2
Bằng chất hữu cơ
- From, or using organic matter.
Họ từ (word family)
cùng gốc organicallyNguồn gốc (etymology)
organic-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn có mua rau được trồng hữu cơ không?
- ?Có thể nhận biết khoai tây được trồng hữu cơ qua bề ngoài của chúng không?
- ?Có thể nhận biết khoai tây được trồng hữu cơ qua cách chúng trông như thế nào không?