Dịch

convencional

B1tính từ (adjective)
/kombenθjoˈnal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thông thường, truyền thốngtính từconventional

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. convencionalDạng gốc (base form)
  2. convencionalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

armamento convencionalVũ khí quy ước
cocina convencionalBếp thông thường
horno convencionalLò nướng thông thường
producto convencionalSản phẩm thông thường
método convencionalChưa có nghĩa
tecnología convencionalChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Bức tường không thể bị phá bằng vũ khí truyền thống.
  • .Đó là một sản phẩm truyền thống.
  • .Mọi thứ truyền thống thường tồn tại lâu dài.

Ngôn ngữ khác

AI