convencional
B1tính từ (adjective)
/kombenθjoˈnal/nguồn
Nghĩa chính
- Thông thường, truyền thốngtính từconventional
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- convencionalDạng gốc (base form)
- convencionalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| armamento convencional | Vũ khí quy ước | |
| cocina convencional | Bếp thông thường | |
| horno convencional | Lò nướng thông thường | |
| producto convencional | Sản phẩm thông thường | |
| método convencional | Chưa có nghĩa | |
| tecnología convencional | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bức tường không thể bị phá bằng vũ khí truyền thống.
- .Đó là một sản phẩm truyền thống.
- .Mọi thứ truyền thống thường tồn tại lâu dài.
Họ từ (word family)
cùng gốc convencionalNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- tradicionaldễ nhầm, đồng nghĩaChỉ theo quy ước thông thường, không nhất thiết là lâu đời.