Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
convencionalmente
C2
trạng từ
(adverb)
/kombenθjoˌnalˈmente/
Nghĩa chính
1
Theo quy ước
trạng từ
conventionally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
conventionally
Theo thói thường, như vẫn quy ước
AI
1
Theo quy ước
1
Theo quy ước
1
Theo quy ước