Nghĩa chính
- Rập khuôn, theo khuôn mẫutính từPertaining to a stereotype; conventional.
- Sáo rỗng, rập khuôn, nhàm chántính từBanal, commonplace, and clichéd because of overuse.
- Lặp đi lặp lại, định hìnhtính từRelating to stereotypy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stereotypicalDạng gốc (base form)
- more stereotypicalSo sánh hơn (comparative)
- most stereotypicalSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , early-twenties , Gothed , .Có rất nhiều cô gái trẻ, cô đoán là khoảng đầu tuổi đôi mươi, nhiều người trong số họ trang điểm kiểu Goth với mascara đen dày và son môi đen, số khác trông giống như những cô gái Beat theo khuôn mẫu mặc áo cổ lọ đen và quần jean.
- the-butler-did-it .Tôi đã thất vọng bởi cái kết sáo rỗng theo kiểu thủ phạm chính là quản gia.
- , .Máy giật là những hành vi lặp đi lặp lại ngắn ngủi, được khởi phát bởi một thôi thúc vô thức có thể bị kìm nén tạm thời.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Rập khuôn