Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Hội nghị, cuộc tụ họpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A meeting or gathering.
- Quy ước, tục lệ, lệ thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A practice or procedure widely observed in a group, especially to facilitate social interaction; a custom.
- Công ướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A treaty or supplement to such.
- Đại hội, hội nghị đại biểudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A formal deliberative assembly of mandated delegates.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conventionDạng gốc (base form)
- conventionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- by conventiontheo thông lệBy convention the deputy leader was always a woman.Theo thông lệ, phó lãnh đạo luôn là phụ nữ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| annual convention | Hội nghị thường niên | |
| break with convention | Phá vỡ thông lệ | |
| by convention | Theo thông lệ | |
| defy convention | Bất chấp lệ thường | |
| geneva conventiondanh từ riêng | danh từ riêng | Hiệp định Geneva, Hiệp định Genève |
| social convention | Quy ước xã hội | |
| convention centerdanh từ | danh từ | Tòa nhà hoặc một nhóm tòa nhà, bao gồm các phòng triển lãm và thường là khán phòng, được sử dụng để tổ chức các hội nghị, triển lãm và các sự kiện khác |
| national conventiondanh từ | danh từ | Cuộc họp của các nhân vật chủ chốt trong một đảng chính trị để vạch ra cương lĩnh của đảng, đặt ra các quy tắc của đảng, chọn ứng cử viên cho chức tổng thống cũng như tập hợp những người ủng hộ |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Quy ước
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Quy ước, thỏa thuậnA formal agreement, contract, rule, or pact.
Họ từ (word family)
cùng gốc conventionNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiconvention
- từ tiếng Latinhconventiō“meeting, assembling; agreement, convention”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Hội nghị được tổ chức tại Geneva.
- , .Chỗ ngồi trên bàn thường được xác định theo quy ước ngầm, không ràng buộc theo nghi thức chính thức.
- .Bush chưa từng vi phạm Công ước Geneva.