convenio
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/komˈbenjo/nguồn
Nghĩa chính
- Thỏa thuận, hiệp địnhdanh từagreement
- Giao ước, hiệp ướcdanh từcovenant
- Công ước, hiệp ướcdanh từconvention (an international agreement)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- convenioDạng gốc (base form)
- conveniosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| convenio colectivo | Thỏa ước tập thể | |
| convenio marco | Thỏa thuận khung | |
| firmar un convenio | Ký thỏa thuận | |
| llegar a un convenio | Đạt được thỏa thuận | |
| Convenios de Ginebradanh từ riêng | danh từ riêng | Công ước Geneva (điều ước quốc tế) |
Ví dụ
- .Bạn sẽ không tìm được thỏa thuận nào tốt như thỏa thuận này đâu.
- .Công ước quốc tế mới đưa vào một số điểm quan trọng của tổ chức từng bị bỏ qua cho đến nay.
- .Thỏa ước tập thể áp dụng cho tất cả các doanh nghiệp trong ngành tại tỉnh.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thỏa thuận
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)