Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Convenios de Ginebra
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Công ước Geneva (điều ước quốc tế)
danh từ riêng
Geneva Convention (international treaty)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Convenciones de Ginebra
AI
1
Công ước Geneva (điều ước quốc tế)
1
Công ước Geneva (điều ước quốc tế)
1
Công ước Geneva (điều ước quốc tế)