Dịch

convention center

danh từ (noun)
UK/ˌkɒnˈvɛn.ʃən ˈsɛn.təː/US/kənˈvɛnʃən ˈsɛntɚ/

Nghĩa chính

  1. Tòa nhà hoặc một nhóm tòa nhà, bao gồm các phòng triển lãm và thường là khán phòng, được sử dụng để tổ chức các hội nghị, triển lãm và các sự kiện khácdanh từA building or group of buildings, consisting of exhibit halls and often auditoriums, used for hosting conventions, exhibitions and other events.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. convention centerDạng gốc (base form)
  2. convention centersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • .
  • , .

AI