Dịch

covin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động gian trá, mưu hạidanh từkhông đếm được (uncountable)Fraud, deception.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổcovin
  2. từ tiếng Latinhconvena“a meeting, a coming together”

AI