coving
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bề mặt lõm tạo thành điểm tiếp giáp giữa trần và tườngdanh từA concave surface forming a junction between a ceiling and a wall.
- Các mặt thẳng đứng nối các thanh chắn với thành lò sưởidanh từThe vertical sides connecting the jambs with the breast of a fireplace.
- Phương pháp quy hoạch đô thị được sử dụng trong việc phân chia và tái phát triển các thành phố có đặc điểm là hình dạng lô đất không đồng nhấtdanh từA method of urban planning used in subdivision and redevelopment of cities characterized by non-uniform lot shapes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- covingDạng gốc (base form)
- covingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , .
- , .