acostumbrado
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/akostumˈbɾado/nguồn
Nghĩa chính
- Thông thường, quen thuộc, theo thói quentính từcustomary
- Quen, quen vớitính từaccustomed to, used to
- Quá khứ phân từ của acostumbrarđộng từpast participle of acostumbrar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acostumbradoDạng gốc (base form)
- acostumbradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- acostumbradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- acostumbradaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar acostumbrado a | Quen với |
Xuất hiện ở từ khác
- usedTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã quen dậy sớm.
- .Bạn chưa quen ra ngoài với bạn bè.
- .Bạn chưa quen tắm rất sớm.