Dịch

consuetude

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tùy chỉnh, quen thuộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Custom, familiarity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consuetudeDạng gốc (base form)
  2. consuetudesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ ; , .”

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiconsuetude
  2. từ tiếng Pháp trung đạiconsuetude
  3. từ tiếng Pháp cổconsuetude

Cùng gốc (doublet)costumecustomkastom

AI