Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Phong tục, tập quándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Traditional beliefs or rituals.
- Thói quendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Frequent repetition of the same behavior; way of behavior common to many; ordinary manner; habitual practice; method of doing, living or behaving.
- Khách quen, lượng kháchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The habitual patrons (i.e. customers) of a business; business support.
- Đặt làm riêng, theo yêu cầutính từkhông so sánh (not comparable)Made or done in a way adjusted to fit the needs of a particular person or group (e.g., customer, health care patient, do-it-yourselfer), and thus specialized and, in some cases, unique.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- customDạng gốc (base form)
- customsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- according to customtheo phong tụcAccording to custom, one son inherited all the family property.Theo phong tục, một người con trai thừa kế toàn bộ tài sản gia đình.
- custom of doing sthphong tục làm gìWidows observed the custom of wearing black.Các bà góa phụ tuân theo phong tục mặc đồ đen.
- it is the custom for sb to do sthai có thói quen làm gìIt is the custom in that country for women to marry young.Ở nước đó, phụ nữ có thói quen kết hôn sớm.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ancient custom | Tục lệ cổ xưa | |
| custom built | Chế tạo theo yêu cầu | |
| custom made | May đo theo yêu cầu | |
| local custom | Phong tục địa phương | |
| lose custom | Mất khách | |
| social custom | Tập quán xã hội | |
| custom-madetính từ | tính từ | May đo (quần áo... ); đóng đo chân (giày... ) |
| suit customdanh từ | danh từ | Dịch vụ đã có từ xa xưa |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Tính từ (adjective) 3
Động từ (verb) 4
Sự ủng hộ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự ủng hộ, sự mua hàngHabitual buying of goods from one same vendor.
Xuất hiện ở từ khác
- accustomdễ nhầmdanh từ, nghĩa là 'phong tục' hoặc 'thói quen', không phải động từ
- habitdễ nhầm, đồng nghĩachỉ tập quán, phong tục của một nhóm người, không phải thói quen cá nhân.
- practiceđồng nghĩaHành vi hoặc phong tục truyền thống của một cộng đồng.
- ruleđồng nghĩaThói quen chung của một cộng đồng và thường được xem là bình thường.
- standardtrái nghĩaĐược thiết kế riêng theo yêu cầu.
- wayđồng nghĩaNhấn mạnh phong tục truyền thừa của một cộng đồng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc customNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicustume
- từ tiếng Anglo-Normancoustume
- từ tiếng Latinhconsuetudo
Cùng gốc (doublet)costumeconsuetudekastom
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Có vẻ như phong tục ăn lươn bắt nguồn từ một chiến dịch quảng cáo từ thời Edo.
- .Một tập tục thà phá bỏ còn hơn tuân theo.
- .Cảm ơn quý khách đã ủng hộ.