made-to-order
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được tạo ra cho một cá nhân cụ thể, nhưng không phải lúc nào cũng theo thông số kỹ thuật riêngtính từkhông so sánh (not comparable)Made for a specific individual, but not always to individual specifications.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| made-to-order storydanh từ | danh từ | Là câu chuyện (truyện hư cấu) do người kể ngẫu hứng dựa trên các yếu tố do người nghe gợi ý |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)