Dịch

made-to-order

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được tạo ra cho một cá nhân cụ thể, nhưng không phải lúc nào cũng theo thông số kỹ thuật riêngtính từkhông so sánh (not comparable)Made for a specific individual, but not always to individual specifications.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

made-to-order storydanh từLà câu chuyện (truyện hư cấu) do người kể ngẫu hứng dựa trên các yếu tố do người nghe gợi ý

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI