usanza
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/uˈsanθa/
Nghĩa chính
- Cách sử dụngdanh từusage
- Phong tụcdanh từcustom
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- usanzaDạng gốc (base form)
- usanzasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a la vieja usanzatính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Trường cũ |
| a la antigua usanza | Theo phong tục xưa |
Ví dụ
- .