Dịch

usanza

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/uˈsanθa/

Nghĩa chính

  1. Cách sử dụngdanh từusage
  2. Phong tụcdanh từcustom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. usanzaDạng gốc (base form)
  2. usanzasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a la vieja usanzatính từ, trạng từTrường cũ
a la antigua usanzaTheo phong tục xưa

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phong tục
Khác

AI