costumbre
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kosˈtumbɾe/nguồn
Nghĩa chính
- Thói quendanh từhabit
- Phong tục, tập quándanh từcustom, tradition
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- costumbreDạng gốc (base form)
- costumbresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| como de costumbre | Như thường lệ | |
| hacerse la costumbre de | Tạo thói quen | |
| por costumbre | Theo thói quen | |
| ser costumbre | Là phong tục | |
| tener la costumbre de | Có thói quen | |
| de costumbretính từ | tính từ | Chuyện tầm thường; đặc trưng; hàng ngày |
| animal de costumbresdanh từ | danh từ | Sinh vật của thói quen |
| comedia de costumbresdanh từ | danh từ | Hài kịch về cách cư xử |
Ví dụ
- .Bạn nên từ bỏ những thói quen xấu đó.
- .Mỗi quốc gia đều có văn hóa và phong tục riêng.
- , .Như thường lệ, bây giờ lỗi lại thuộc về người khác.
Họ từ (word family)
cùng gốc costumbreNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- practiceTiếng Anhtương đương
- ruleTiếng Anhtương đương
- prácticađồng nghĩaThường chỉ cách làm chung hoặc được cộng đồng chấp nhận.
- tendenciadễ nhầmMột thói quen lặp lại và ổn định, khác với một làn sóng xã hội có thể ngắn hạn.
- tradiciónđồng nghĩaChỉ thói quen hoặc phong tục cụ thể.
- usođồng nghĩaNhấn mạnh vào phong tục, truyền thống của một tập thể.