tradición
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/tɾadiˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- truyền thống, tục lệdanh từB1Customs or beliefs passed down from generation to generation.
- tri thức dân gian, văn hóa dân giandanh từB2Traditional knowledge and stories passed down through speech.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tradiciónDạng gốc (base form)
- tradicionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tradición oral | Truyền thống truyền miệng | |
| tradición hindú | Truyền thống Ấn Độ giáo | |
| honrar la tradición | Tôn trọng truyền thống | |
| tradición ancestral | Truyền thống lâu đời | |
| revivir la tradición | Hồi sinh truyền thống | |
| conservar la tradición | Gìn giữ truyền thống | |
| mantener la tradición | Chưa có nghĩa | |
| por tradición | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã quay lưng lại với những truyền thống cũ.
- .Các bài thánh ca bắt nguồn từ truyền thống Do Thái.
- .Chúng ta phải duy trì các truyền thống gia đình.