Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tradicionalmente
B1
trạng từ
(adverb)
/tɾadiθjoˌnalˈmente/
Nghĩa chính
1
Theo truyền thống
trạng từ
traditionally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
traditionally
Theo phong tục, truyền thống
AI
1
Theo truyền thống
1
Theo truyền thống
1
Theo truyền thống