Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
consuetud
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/konsweˈtud/
Nghĩa chính
1
Phong tục
danh từ
custom
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
consuetud
Dạng gốc
(base form)
consuetud
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
习惯
xí guàn
Tập quán, phong tục
风
fēng
Phong tục, tập quán
Tiếng Anh
custom
Thói quen
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
costumbre
usanza
Họ từ
(word family)
cùng gốc
consuetud
consuetud
inario
Nối tiếp nhau
tính từ
C2
consuetud
inariamente
Liên tục, theo truyền thống
trạng từ
AI
1
Phong tục
1
Phong tục
1
Phong tục