Dịch

customary marriage

danh từ (noun)
US/ˈkʌs.təˌmɛɹ.i ˈmɛɹɪdʒ/

Nghĩa chính

  1. Liên minh được hình thành theo phong tục, nghi lễ và tập quán văn hóa truyền thống của một cộng đồng cụ thể, thường phổ biến ở châu Phi và các xã hội bản địa khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A union formed according to the traditional customs, rites, and cultural practices of a specific community, often prevalent in African and other indigenous societies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. customary marriageDạng gốc (base form)
  2. customary marriagesSố nhiều (plural)

AI