Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insólito
B2
tính từ
(adjective)
/inˈsolito/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khác thường, kỳ lạ, lạ lùng
tính từ
unusual, weird, strange
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insólito
Dạng gốc
(base form)
insólit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
insólito
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
insólit
a
Giống cái
(feminine)
Xuất hiện ở từ khác
extraño
đồng nghĩa
nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh tính bất thường
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
特别
tè bié
Đặc biệt, khác thường
非常
fēi cháng
Phi thường, khác thường, đặc biệt
特
tè
Khác thường, lạ thường
Tiếng Anh
unusual
Hiếm, khác thường
AI
1
Khác thường
1
Khác thường
1
Khác thường