Dịch

insólito

B2tính từ (adjective)
/inˈsolito/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khác thường, kỳ lạ, lạ lùngtính từunusual, weird, strange

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. insólitoDạng gốc (base form)
  2. insólitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. insólitosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. insólitaGiống cái (feminine)

AI